Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 23/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Tin học(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
10A2 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1) 10
10A3 Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Địa lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1), Công nghệ(c)(1) 10
10A4 Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
10A5 Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Địa lí(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
10A6 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), GDKT&PL(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
11A1 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Tin học(c)(1), GDQP&AN(c)(1), Tieng anh(c)(1) 11
11A2 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1), GDQP&AN(c)(1) 11
11A3 Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Địa lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDQP&AN(c)(1) 11
11A4 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), GDQP&AN(c)(1), Tieng anh(c)(1) 11
11A5 Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Địa lí(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), GDQP&AN(c)(1), Tieng anh(c)(1) 11
11A6 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), GDKT&PL(c)(1), GDQP&AN(c)(1), Tieng anh(c)(1) 11
12A1 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Tin học(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
12A2 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1) 10
12A3 Lịch sử(c)(1), Sinh học(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Tiếng trung(c)(1), Tin học(c)(1), Công nghệ(c)(1) 10
12A4 Hóa học(c)(1), Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Địa lí(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10
12A5 Lịch sử(c)(1), Ngữ văn(c)(2), Toán học(c)(2), Vật lí(c)(1), Địa lí(c)(1), Công nghệ(c)(1), GDKT&PL(c)(1), Tieng anh(c)(1) 10

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 22-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net