Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 31/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(4), Vật lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Toán học CĐ(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), Vật lý CĐ(1) 29
10A2 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(3), Địa lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Toán học CĐ(2), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), Hóa học CĐ(1) 29
10A3 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(5), Tin học(2), Toán học(3), Vật lí(2), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Toán học CĐ(2), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A4 Công nghệ(2), Lịch sử(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(5), Địa lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A5 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(5), Tiếng anh(3), Toán học(4), Vật lí(3), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A6 Hóa học(3), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(4), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), Lịch sử CĐ(1) 29
11A1 Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(5), Tin học(2), Tiếng anh(4), Toán học(6), Vật lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
11A2 Hóa học(2), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(5), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Tiếng trung(4), GDTC(2), GDQP&AN(1), Hóa học CĐ(1) 29
11A3 Công nghệ(2), Lịch sử(1), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(5), Vật lí(2), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Tiếng trung(4), GDTC(2), GDQP&AN(1), Ngữ Văn CĐ(1) 29
11A4 Công nghệ(2), Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng anh(4), Toán học(4), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), Ngữ Văn CĐ(1) 29
11A5 Công nghệ(2), Ngữ văn(5), Tiếng anh(5), Toán học(3), Vật lí(3), Địa lí(4), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(3) 29
11A6 Hóa học(2), Lịch sử(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng anh(4), Toán học(3), Địa lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A1 Hóa học(3), Lịch sử(1), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tin học(2), Tiếng anh(4), Toán học(5), Vật lí(3), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A2 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(5), Địa lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Tiếng trung(4), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A3 Công nghệ(2), Lịch sử(1), Sinh học(3), Ngữ văn(5), Tin học(2), Toán học(5), Vật lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), Tiếng trung(4), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A4 Công nghệ(2), Hóa học(3), Lịch sử(2), Ngữ văn(5), Tiếng anh(4), Toán học(4), Địa lí(2), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A5 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(5), Tiếng anh(4), Toán học(2), Vật lí(2), Địa lí(5), HĐTN,HN(K)(1), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 30-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net