Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 12/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Hóa học(2), Lịch sử(1), Sinh học(1), Ngữ văn(4), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(1), Vật lí(3), GDĐP(1), Toán học CĐ(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
10A2 Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Toán học CĐ(1), Tiếng trung(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
10A3 Công nghệ(1), Lịch sử(1), Ngữ văn(5), Tin học(2), Toán học(4), Vật lí(1), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng trung(2), GDTC(1), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
10A4 Công nghệ(2), Lịch sử(1), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(2), Toán học(2), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2), Sinh học CĐ(1) 24
10A5 Công nghệ(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(2), Vật lí(3), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
10A6 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(2), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(1), GDTC(2), HĐTN,HN(2) 24
11A1 Hóa học(3), Lịch sử(1), Sinh học(1), Ngữ văn(2), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(4), Vật lí(1), GDĐP(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2), Vật lý CĐ(1) 24
11A2 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(2), Tin học(1), Toán học(3), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
11A3 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(4), Tin học(1), Toán học(3), Vật lí(1), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
11A4 Công nghệ(2), Lịch sử(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(3), Địa lí(1), GDĐP(1), GDKT&PL(1), GDTC(1), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
11A5 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(2), Toán học(3), Vật lí(1), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2), GDKT&PL1(1) 24
11A6 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(2), Toán học(3), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), Lịch sử CĐ(1), HĐTN,HN(2) 24
12A1 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tin học(2), Tiếng anh(2), Toán học(3), Vật lí(3), GDĐP(1), GDTC(1), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
12A2 Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tin học(2), Toán học(3), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2), Sinh học CĐ(1) 24
12A3 Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Tin học(1), Toán học(3), Vật lí(1), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
12A4 Công nghệ(2), Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(1), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2), Sinh học CĐ(1) 24
12A5 Công nghệ(1), Lịch sử(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(3), Vật lí(3), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), HĐTN,HN(2) 24
12A6 Hóa học(1), Lịch sử(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(2), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(1), GDTC(2), GDQP&AN(1), Lịch sử CĐ(1), HĐTN,HN(2), Sinh học CĐ(1) 24

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 10-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net