Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lương Thị Diệp Hóa học 10A2(2), 10A6(2), 11A1(3), 11A2(2), 11A6(2), 12A2(3), 12A4(2), 12A6(1), 10A2(0), 10A6(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A6(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A6(0) 19 19
Hóa học(c) 11A2(0), 12A6(0), 11A2(1), 12A6(1)
Nguyễn Thị Hồng Duyên Vật lí 10A1(3), 10A5(3), 11A3(2), 11A5(2), 10A1(0), 10A5(0), 11A3(0), 11A5(0) 19 19
GDĐP 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A4(0), 11A5(0), 11A6(0)
Vật lí(c) 10A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 10A1(1), 11A3(1), 11A5(2)
HĐTN,HN 11A5(2), 11A5(0)
Lê Thị Giang 0 0
Nguyễn Thị Thúy Hằng Tin học 10A1(2), 10A2(2), 11A1(2), 11A2(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(1), 10A1(0), 10A2(0), 11A1(0), 11A2(0), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0) 16 16
Tin học(c) 11A2(0), 12A3(0), 11A2(1), 12A3(1)
HĐTN,HN 11A2(2), 11A2(0)
Nguyễn Thị Hồng Liên Tiếng anh 10A1(3), 10A5(3), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(3), 11A6(2), 10A1(0), 10A5(0), 11A1(0), 11A4(0), 11A5(0), 11A6(0) 19 19
Tieng anh(c) 11A5(0), 11A6(0), 11A5(1), 11A6(1)
Vũ Thị Minh Ngữ văn 11A1(2), 11A4(3), 12A5(4), 12A6(3), 11A1(0), 11A4(0), 12A5(0), 12A6(0) 16 16
Ngữ văn(c) 11A1(0), 11A4(0), 11A1(1), 11A4(1)
HĐTN,HN 12A6(2), 12A6(0)
Nguyễn Thị Mây Ngữ văn 11A3(4), 11A6(3), 12A2(2), 12A4(3), 11A3(0), 11A6(0), 12A2(0), 12A4(0) 16 16
Ngữ văn(c) 12A2(0), 12A4(0), 12A2(1), 12A4(1)
HĐTN,HN 11A6(2), 11A6(0)
Vi Thị Hoài Mơ Lịch sử 10A2(0), 11A4(3), 10A2(0), 11A4(0) 5 5
Lịch sử CĐ 10A6(0), 11A6(1), 10A6(0), 11A6(0)
Lịch sử(c) 10A2(0), 10A2(1)
Nguyễn Thị Kim Oanh Tiếng anh 10A4(2), 10A6(3), 12A1(2), 12A3(0), 12A4(3), 12A5(3), 12A6(3), 10A4(0), 10A6(0), 12A1(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A6(0) 18 18
Tieng anh(c) 10A4(0), 12A1(0), 10A4(1), 12A1(1)
Nguyễn Thị Ích Tiếng trung 10A2(2), 10A3(2), 11A2(3), 11A3(3), 12A2(3), 12A3(2), 10A2(0), 10A3(0), 11A2(0), 11A3(0), 12A2(0), 12A3(0) 18 18
Tiếng TQ(c) 10A2(0), 10A3(0), 12A3(0), 10A2(1), 10A3(1), 12A3(1)
Tống Thanh Thủy Lịch sử 11A1(1), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11A6(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0) 20 20
Lịch sử CĐ 12A6(1), 12A6(0)
Lịch sử(c) 11A1(0), 12A4(0), 11A1(1), 12A4(1)
HĐTN,HN 12A5(2), 12A5(0)
Nguyễn Thị Hiền Hóa học 10A1(2), 11A4(0), 12A1(2), 10A1(0), 11A4(0), 12A1(0) 7 7
Hóa học(c) 10A1(0), 12A1(0), 10A1(1), 12A1(1)
Hóa học CĐ 10A2(1), 10A2(0)
Lê Thị Hồng Tuyết Sinh học 10A1(1), 10A2(2), 11A1(1), 11A4(3), 10A1(0), 10A2(0), 11A1(0), 11A4(0) 13 13
GDĐP 11A1(1), 11A1(0)
Sinh học(c) 10A1(0), 10A2(0), 11A1(0), 10A1(1), 10A2(1), 11A1(1)
HĐTN,HN 11A1(2), 11A1(0)
Phạm Tiến Hiệp GDTC 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(1), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A4(1), 12A6(2), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A4(0), 11A5(0), 11A6(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A6(0) 19 19
GDQP&AN 10A2(1), 10A2(0)
GDTC(c) 11A4(0), 12A4(0), 11A4(1), 12A4(1)
Đinh Tường Vy Toán học 11A4(3), 11A6(3), 12A2(3), 12A4(2), 11A4(0), 11A6(0), 12A2(0), 12A4(0) 15 15
Toán học(c) 12A2(0), 12A4(0), 12A2(1), 12A4(1)
HĐTN,HN 11A4(2), 11A4(0)
La Xuân Đào Sinh học 10A4(2), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(1), 12A4(2), 12A6(2), 10A4(0), 10A6(0), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A6(0) 16 16
GDĐP 10A6(1), 10A6(0)
Sinh học(c) 10A6(0), 12A2(0), 10A6(1), 12A2(1)
HĐTN,HN 10A6(2), 10A6(0)
Lý Văn Hoàng GDQP&AN 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(0), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A4(0), 11A5(0), 11A6(0), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A6(0) 18 18
HĐTN,HN 12A4(2), 12A4(0)
GDQP&AN(c) 10A6(0), 11A6(0), 10A6(1), 11A6(1)
Nguyễn Ngọc Anh Toán học 10A3(5), 10A5(3), 12A5(3), 12A6(2), 10A3(0), 10A5(0), 12A5(0), 12A6(0) 18 18
GDĐP 10A5(1), 10A5(0)
Toán học(c) 10A5(0), 12A6(0), 10A5(1), 12A6(1)
HĐTN,HN 10A5(2), 10A5(0)
Nguyễn Xuân Dương Ngữ văn 10A2(3), 10A3(4), 10A5(3), 11A2(2), 11A5(4), 10A2(0), 10A3(0), 10A5(0), 11A2(0), 11A5(0) 18 18
Ngữ văn(c) 10A5(0), 11A2(0), 10A5(1), 11A2(1)
Phạm Văn Huân Địa lí 10A2(2), 10A5(2), 11A2(2), 11A6(2), 12A6(3), 10A2(0), 10A5(0), 11A2(0), 11A6(0), 12A6(0) 17 17
GDKT&PL 11A4(1), 11A5(1), 11A4(0), 11A5(0)
Địa lí(c) 10A5(0), 11A6(0), 10A5(1), 11A6(1)
HĐTN,HN 10A2(2), 10A2(0)
Nguyễn Bá Linh Vật lí 12A1(3), 12A3(1), 12A5(3), 12A1(0), 12A3(0), 12A5(0) 17 17
GDĐP 11A2(1), 11A3(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A5(1), 11A2(0), 11A3(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A5(0)
Vật lí(c) 12A3(0), 12A5(0), 12A3(1), 12A5(1)
HĐTN,HN 12A3(2), 12A3(0)
Vật lý CĐ 11A1(1), 11A5(0), 11A1(0), 11A5(0)
Trần Đình Long Địa lí 11A3(2), 11A4(2), 12A3(3), 12A5(2), 11A3(0), 11A4(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0) 14 14
Địa lí(c) 11A3(0), 11A4(0), 12A5(0), 11A3(1), 11A4(1), 12A5(1)
HĐTN,HN 11A3(2), 11A3(0)
Trịn Đình Lương Ngữ văn 10A1(3), 10A4(3), 10A6(3), 12A1(2), 12A3(3), 10A1(0), 10A4(0), 10A6(0), 12A1(0), 12A3(0) 17 17
Ngữ văn(c) 10A4(0), 12A1(0), 12A3(0), 10A4(1), 12A1(1), 12A3(1)
Ngô Quang Nghiệp Toán học 11A5(2), 12A1(4), 12A3(4), 11A5(0), 12A1(0), 12A3(0) 12 12
HĐTN,HN 12A1(2), 12A1(0)
Đàm Ngọc Quang Toán học 10A4(3), 11A2(3), 11A3(3), 10A4(0), 11A2(0), 11A3(0) 15 15
GDĐP 10A4(1), 10A4(0)
Toán học(c) 10A4(0), 11A2(0), 11A3(0), 10A4(1), 11A2(1), 11A3(1)
HĐTN,HN 10A4(2), 10A4(0)
Nguyễn Trọng Thoại GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(1), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 12A1(1), 12A2(2), 12A5(2), 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 12A1(0), 12A2(0), 12A5(0) 19 19
GDQP&AN 10A1(1), 10A1(0)
GDTC(c) 10A3(0), 12A1(0), 10A3(1), 12A1(1)
Trương Mạnh Tiến Sinh học 11A2(3), 11A3(0), 11A6(2), 11A2(0), 11A3(0), 11A6(0) 17 17
Tin học 10A3(2), 10A4(0), 11A3(1), 10A3(0), 10A4(0), 11A3(0)
GDĐP 12A1(1), 12A4(1), 12A6(1), 12A1(0), 12A4(0), 12A6(0)
Sinh học(c) 11A6(0), 11A6(1)
Tin học(c) 11A3(0), 11A3(1)
Sinh học CĐ 10A4(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A6(1), 10A4(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A6(0)
Cao Quý Đông Toán học CĐ 10A1(1), 10A2(1), 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0) 2 2
Cao Văn Đồng Công nghệ 10A3(1), 10A4(2), 10A5(2), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A2(0), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 11A3(0), 11A4(0), 11A5(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0) 14 14
Công nghệ(c) 10A3(0), 12A5(0), 10A3(1), 12A5(1)
Lê Tuyết Mai Vật lí 10A3(1), 11A1(1), 10A3(0), 11A1(0) 5 5
GDĐP 10A2(1), 10A2(0)
Vật lí(c) 10A3(0), 11A1(0), 10A3(1), 11A1(1)
Đỗ Thị Thảo Địa lí 10A3(3), 10A4(2), 10A6(3), 11A5(2), 12A2(1), 10A3(0), 10A4(0), 10A6(0), 11A5(0), 12A2(0) 17 17
GDKT&PL 11A6(2), 11A6(0)
Địa lí(c) 11A5(0), 12A2(0), 11A5(1), 12A2(1)
HĐTN,HN 12A2(2), 12A2(0)
Nguyễn Hải Anh Toán học 10A1(2), 10A2(3), 10A6(3), 11A1(4), 10A1(0), 10A2(0), 10A6(0), 11A1(0) 17 17
GDĐP 10A1(1), 10A1(0)
Toán học(c) 10A1(0), 10A2(0), 10A1(1), 10A2(1)
HĐTN,HN 10A1(2), 10A1(0)
Phạm Thu Hằng Lịch sử 10A1(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(0), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A6(1), 10A1(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 12A1(0), 12A2(0), 12A6(0) 17 17
GDĐP 10A3(1), 10A3(0)
Lịch sử(c) 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0), 12A6(0), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 12A6(1)
HĐTN,HN 10A3(2), 10A3(0)
Lù Thị Dung GDKT&PL 12A4(2), 12A5(1), 12A6(1), 12A4(0), 12A5(0), 12A6(0) 7 7
GDKT&PL(c) 12A5(0), 12A6(0), 12A5(1), 12A6(1)
GDKT&PL1 11A5(1), 11A5(0)
Nguyễn Thị Yến GDKT&PL 10A4(2), 10A5(2), 10A6(1), 10A4(0), 10A5(0), 10A6(0) 7 7
GDKT&PL(c) 10A6(0), 11A4(0), 10A6(1), 11A4(1)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 26-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net