Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 26/01/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lương Thị Diệp Hóa học 10A1(3), 11A6(3), 12A1(3), 12A2(3), 12A4(3) 17 17
Hóa học CĐ 10A2(1), 11A2(1)
Nguyễn Thị Hồng Duyên Vật lí 10A5(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A5(2) 9 9
Vật lý CĐ 10A1(1)
Lê Thị Giang GDKT&PL 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A4(2), 12A5(2) 14 14
Nguyễn Thị Thúy Hằng Tin học 10A2(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(3), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) 15 15
Nguyễn Thị Hồng Liên Tiếng anh 10A1(4), 11A5(4), 12A1(4), 12A4(4), 12A5(4) 20 20
Vũ Thị Minh Ngữ văn 10A1(3), 10A5(4), 11A2(4), 11A6(4) 15 15
Nguyễn Thị Mây Ngữ văn 10A3(4), 10A6(4), 12A2(4), 12A3(5) 17 17
Vi Thị Hoài Mơ Lịch sử 10A4(3), 12A5(2) 6 6
Lịch sử CĐ 10A6(1)
Nguyễn Thị Kim Oanh Tiếng anh 10A4(4), 10A5(4), 10A6(4), 11A1(4), 11A4(4), 11A6(4), 12A3(0) 24 24
Nguyễn Thị Ích Tiếng trung 10A2(4), 10A3(4), 11A2(3), 11A3(4), 12A2(4), 12A3(4) 23 23
Tống Thanh Thủy Lịch sử 10A2(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A6(2), 11A3(1), 11A4(2), 11A6(2), 12A1(1), 12A2(2), 12A3(1), 12A4(2) 19 19
Nguyễn Thị Hiền Hóa học 10A6(2), 11A1(3), 11A4(3) 8 8
Lê Thị Hồng Tuyết Sinh học 10A1(2), 10A2(3), 10A4(3), 12A1(3) 11 11
Phạm Tiến Hiệp GDTC 11A1(2), 11A2(3), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A4(2), 12A5(2) 19 19
GDQP&AN 10A2(1), 10A5(1)
Đinh Tường Vy Toán học 10A4(4), 10A6(4), 11A1(5) 17 17
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A1(1)
La Xuân Đào Sinh học 11A1(3), 11A2(3), 12A2(3), 12A3(4) 13 13
Lý Văn Hoàng GDQP&AN 10A1(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A6(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(2), 11A6(1), 12A1(2), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 18 18
Nguyễn Ngọc Anh Tin học 10A1(3) 19 19
Toán học 10A2(5), 10A5(4), 12A3(5)
GDĐP 12A3(1), 12A4(1)
Nguyễn Xuân Dương Ngữ văn 10A2(4), 11A1(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(5) 21 21
Phạm Văn Huân Địa lí 11A4(0), 11A5(3), 11A6(3), 12A5(4) 13 13
GDĐP 12A5(1)
GDKT&PL 11A6(2)
Nguyễn Bá Linh Vật lí 10A3(2), 11A1(3), 11A3(2), 11A5(3) 13 13
GDĐP 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1)
Trần Đình Long Địa lí 10A3(3), 10A5(3), 10A6(3), 12A4(3) 12 12
Trịn Đình Lương Ngữ văn 10A4(4), 12A1(4), 12A4(5), 12A5(5) 20 20
Ngữ Văn CĐ 11A3(1), 11A4(1)
Ngô Quang Nghiệp Toán học 12A1(5), 12A2(5), 12A5(4) 16 16
GDĐP 12A2(1)
Toán học CĐ 10A1(1)
Đàm Ngọc Quang Toán học 11A2(5), 11A3(5), 12A4(4) 14 14
Nguyễn Trọng Thoại GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(3), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) 19 19
Trương Mạnh Tiến Sinh học 10A6(2), 11A3(0), 11A4(3), 11A6(3) 18 18
Tin học 10A3(3), 10A4(0)
GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(1)
Cao Quý Đông 0 0
Cao Văn Đồng Công nghệ 10A3(2), 10A4(3), 10A5(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A2(0), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 19 19
Nông Minh Hưng Lịch sử 10A1(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A5(1) 5 5
Lê Tuyết Mai Vật lí 10A1(2) 2 2
Đỗ Thị Thảo Địa lí 10A2(2), 10A4(2), 11A2(3), 11A3(3), 12A2(2) 12 12
Phạm Tuấn Anh Hóa học 10A2(2), 11A2(2) 4 4
Nguyễn Hải Anh Toán học 10A1(4), 10A3(5), 11A4(4), 11A5(4), 11A6(4) 21 21

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 25-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net