BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lương Thị Diệp | Hóa học | 10A1(3), 11A6(3), 12A1(3), 12A2(3), 12A4(3) | 17 | 17 | Hóa học CĐ | 10A2(1), 11A2(1) |
| Nguyễn Thị Hồng Duyên | Vật lí | 10A5(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A5(2) | 9 | 9 | Vật lý CĐ | 10A1(1) |
| Lê Thị Giang | GDKT&PL | 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A4(2), 12A5(2) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thị Thúy Hằng | Tin học | 10A2(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(3), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Hồng Liên | Tiếng anh | 10A1(4), 11A5(4), 12A1(4), 12A4(4), 12A5(4) | 20 | 20 |
| Vũ Thị Minh | Ngữ văn | 10A1(3), 10A5(4), 11A2(4), 11A6(4) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Mây | Ngữ văn | 10A3(4), 10A6(4), 12A2(4), 12A3(5) | 17 | 17 |
| Vi Thị Hoài Mơ | Lịch sử | 10A4(3), 12A5(2) | 6 | 6 | Lịch sử CĐ | 10A6(1) |
| Nguyễn Thị Kim Oanh | Tiếng anh | 10A4(4), 10A5(4), 10A6(4), 11A1(4), 11A4(4), 11A6(4), 12A3(0) | 24 | 24 |
| Nguyễn Thị Ích | Tiếng trung | 10A2(4), 10A3(4), 11A2(3), 11A3(4), 12A2(4), 12A3(4) | 23 | 23 |
| Tống Thanh Thủy | Lịch sử | 10A2(2), 10A3(2), 10A5(2), 10A6(2), 11A3(1), 11A4(2), 11A6(2), 12A1(1), 12A2(2), 12A3(1), 12A4(2) | 19 | 19 |
| Nguyễn Thị Hiền | Hóa học | 10A6(2), 11A1(3), 11A4(3) | 8 | 8 |
| Lê Thị Hồng Tuyết | Sinh học | 10A1(2), 10A2(3), 10A4(3), 12A1(3) | 11 | 11 |
| Phạm Tiến Hiệp | GDTC | 11A1(2), 11A2(3), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A4(2), 12A5(2) | 19 | 19 | GDQP&AN | 10A2(1), 10A5(1) |
| Đinh Tường Vy | Toán học | 10A4(4), 10A6(4), 11A1(5) | 17 | 17 | GDĐP | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A1(1) |
| La Xuân Đào | Sinh học | 11A1(3), 11A2(3), 12A2(3), 12A3(4) | 13 | 13 |
| Lý Văn Hoàng | GDQP&AN | 10A1(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A6(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(2), 11A6(1), 12A1(2), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) | 18 | 18 |
| Nguyễn Ngọc Anh | Tin học | 10A1(3) | 19 | 19 | Toán học | 10A2(5), 10A5(4), 12A3(5) | GDĐP | 12A3(1), 12A4(1) |
| Nguyễn Xuân Dương | Ngữ văn | 10A2(4), 11A1(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(5) | 21 | 21 |
| Phạm Văn Huân | Địa lí | 11A4(0), 11A5(3), 11A6(3), 12A5(4) | 13 | 13 | GDĐP | 12A5(1) | GDKT&PL | 11A6(2) |
| Nguyễn Bá Linh | Vật lí | 10A3(2), 11A1(3), 11A3(2), 11A5(3) | 13 | 13 | GDĐP | 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1) |
| Trần Đình Long | Địa lí | 10A3(3), 10A5(3), 10A6(3), 12A4(3) | 12 | 12 |
| Trịn Đình Lương | Ngữ văn | 10A4(4), 12A1(4), 12A4(5), 12A5(5) | 20 | 20 | Ngữ Văn CĐ | 11A3(1), 11A4(1) |
| Ngô Quang Nghiệp | Toán học | 12A1(5), 12A2(5), 12A5(4) | 16 | 16 | GDĐP | 12A2(1) | Toán học CĐ | 10A1(1) |
| Đàm Ngọc Quang | Toán học | 11A2(5), 11A3(5), 12A4(4) | 14 | 14 |
| Nguyễn Trọng Thoại | GDTC | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(3), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) | 19 | 19 |
| Trương Mạnh Tiến | Sinh học | 10A6(2), 11A3(0), 11A4(3), 11A6(3) | 18 | 18 | Tin học | 10A3(3), 10A4(0) | GDĐP | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(1) |
| Cao Quý Đông | 0 | 0 | ||
| Cao Văn Đồng | Công nghệ | 10A3(2), 10A4(3), 10A5(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A2(0), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) | 19 | 19 |
| Nông Minh Hưng | Lịch sử | 10A1(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A5(1) | 5 | 5 |
| Lê Tuyết Mai | Vật lí | 10A1(2) | 2 | 2 |
| Đỗ Thị Thảo | Địa lí | 10A2(2), 10A4(2), 11A2(3), 11A3(3), 12A2(2) | 12 | 12 |
| Phạm Tuấn Anh | Hóa học | 10A2(2), 11A2(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Hải Anh | Toán học | 10A1(4), 10A3(5), 11A4(4), 11A5(4), 11A6(4) | 21 | 21 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 25-01-2026 |