Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 20/09/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lương Thị Diệp 0 0
Nguyễn Thị Hồng Duyên Sinh hoạt 12A4(1) 15 15
Vật lí 11A1(2), 11A4(3), 11A5(3), 12A3(3), 12A4(3)
Lê Thị Giang GDCD 10A4(1), 10A5(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 13 13
Sinh hoạt 12A5(1)
Trần Thị Hương Giang Sinh hoạt 10A5(1) 14 14
Vật lí 10A1(3), 10A2(2), 10A5(3), 11A2(2), 11A3(3)
Nguyễn Thị Thúy Hằng Tin học 10A3(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 17 17
Phạm Thùy Linh Sinh hoạt 10A1(1) 19 19
Toán học 10A1(4), 10A3(4), 10A5(4), 12A2(6)
Nguyễn Thị Hồng Liên Ngoại ngữ 10A1(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 12A1(3), 12A5(3) 18 18
Đỗ Thu Uyên GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1) 12 12
Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1)
Vũ Thị Minh Ngữ văn 10A5(4), 11A1(5), 11A2(6), 11A4(6) 21 21
Nguyễn Thị Mây Ngữ văn 10A3(4), 12A2(4), 12A4(4) 13 13
Sinh hoạt 10A3(1)
Vi Thị Hoài Mơ Lịch sử 12A2(2), 12A5(2) 4 4
Phan Thị Mừng 0 0
Trần Thị Nguyệt Hóa học 10A5(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A2(3), 12A4(3), 12A5(3) 21 21
Nguyễn Thị Kim Oanh Ngoại ngữ 11A1(3), 11A3(3), 11A4(3), 11A5(3), 12A3(3), 12A4(3) 18 18
Nguyễn Thị Ích Sinh hoạt 10A2(1) 13 13
Ngoại ngữ 2 10A2(4), 11A2(4), 12A2(4)
Tống Thanh Thủy Lịch sử 10A4(2), 10A5(2), 11A4(1), 11A5(1), 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2) 13 13
Sinh hoạt 12A3(1)
Nguyễn Thị Ánh Tuyết Hóa học 10A1(3), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 12A1(3), 12A3(3) 16 16
Sinh hoạt 12A1(1)
Lê Thị Hồng Tuyết Sinh học 10A1(3), 10A2(3), 11A1(2), 12A1(3), 12A2(2) 14 14
Sinh hoạt 11A1(1)
Phạm Tiến Hiệp GDQP 11A2(1) 1 1
Đinh Tường Vy 0 0
La Xuân Đào Sinh học 11A3(1), 11A5(1), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 9 9
Sinh hoạt 11A5(1)
Lý Văn Hoàng GDQP 10A1(0), 10A2(0), 10A3(0), 10A4(0), 10A5(0), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0) 4 4
Sinh hoạt 12A2(1)
Nguyễn Ngọc Anh Sinh hoạt 11A4(1) 20 20
Tin học 10A1(2), 10A2(2)
Toán học 11A1(5), 11A3(5), 11A4(5)
Nguyễn Xuân Dương Ngữ văn 10A2(4), 10A4(4), 11A3(6), 11A5(6) 20 20
Phạm Văn Huân Địa lí 10A1(3), 10A2(3), 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 11A2(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A3(2), 12A5(2) 22 22
Cao Duy Hùng Toán học 10A2(4) 4 4
Nguyễn Bá Linh Sinh hoạt 10A4(1) 17 17
Vật lí 10A3(3), 10A4(3), 12A1(4), 12A2(3), 12A5(3)
Trần Đình Long Địa lí 11A1(2), 11A3(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(2) 7 7
Trịn Đình Lương Ngữ văn 10A1(3), 12A1(3), 12A3(4), 12A5(4) 14 14
Ngô Quang Nghiệp Toán học 12A1(6), 12A3(6), 12A4(6), 12A5(6) 24 24
Đàm Ngọc Quang Sinh hoạt 11A2(1) 13 13
Toán học 10A4(4), 11A2(5), 11A5(3)
Nguyễn Trọng Thoại GDQP 11A1(1) 1 1
Trương Mạnh Tiến Công nghệ 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1) 16 16
Sinh học 10A3(3), 10A4(3), 10A5(3), 11A2(1), 11A4(1)
Phạm Xuân Tùng 0 0
Cao Quý Đông Toán học 2 11A2(0), 11A5(2) 2 2
Cao Văn Đồng Công nghệ 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 20 20
Sinh hoạt 11A3(1)
Tin học 10A4(2), 10A5(2)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 19-09-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net