Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lương Thị Diệp Hóa học 10A2(2), 10A6(2), 11A1(3), 11A2(2), 11A6(2), 12A2(3), 12A4(3), 12A6(1) 18 18
Nguyễn Thị Hồng Duyên Vật lí 10A1(3), 10A3(1), 10A5(3), 11A1(1), 11A3(2), 11A5(2) 17 17
GDĐP 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1)
HĐTN,HN 11A5(2)
Lê Thị Giang 0 0
Nguyễn Thị Thúy Hằng Tin học 10A1(1), 10A2(2), 11A1(2), 11A2(1), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(1) 13 13
HĐTN,HN 11A2(2)
Nguyễn Thị Hồng Liên Tiếng anh 10A1(2), 10A5(3), 11A1(3), 11A4(3), 11A5(2), 11A6(2) 15 15
Vũ Thị Minh Ngữ văn 11A1(2), 11A4(3), 12A5(3), 12A6(3) 13 13
HĐTN,HN 12A6(2)
Nguyễn Thị Mây Ngữ văn 11A3(4), 11A6(3), 12A2(2), 12A4(3) 14 14
HĐTN,HN 11A6(2)
Vi Thị Hoài Mơ Lịch sử 10A2(0), 11A4(3) 4 4
Lịch sử CĐ 10A6(0), 11A6(1)
Nguyễn Thị Kim Oanh Tiếng anh 10A4(2), 10A6(3), 12A1(2), 12A3(0), 12A4(3), 12A5(4), 12A6(3) 17 17
Nguyễn Thị Ích Tiếng trung 10A2(2), 10A3(2), 11A2(4), 11A3(3), 12A2(3), 12A3(3) 17 17
Tống Thanh Thủy Lịch sử 11A1(1), 11A2(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 18 18
Lịch sử CĐ 12A6(1)
HĐTN,HN 12A5(2)
Nguyễn Thị Hiền Hóa học 10A1(2), 11A4(0), 12A1(2) 5 5
Hóa học CĐ 10A2(1)
Lê Thị Hồng Tuyết Sinh học 10A1(1), 10A2(2), 11A1(2), 11A4(2) 10 10
GDĐP 11A1(1)
HĐTN,HN 11A1(2)
Phạm Tiến Hiệp GDTC 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(1), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(2), 12A4(1), 12A6(1) 15 15
Đinh Tường Vy Toán học 11A4(4), 11A6(3), 12A2(3), 12A4(3) 15 15
HĐTN,HN 11A4(2)
La Xuân Đào Sinh học 10A4(2), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(1), 12A4(2), 12A6(2) 14 14
GDĐP 10A6(1)
HĐTN,HN 10A6(2)
Lý Văn Hoàng GDQP&AN 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(0), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1) 16 16
HĐTN,HN 12A4(2)
Nguyễn Ngọc Anh Toán học 10A3(4), 10A5(2), 12A5(3), 12A6(4) 16 16
GDĐP 10A5(1)
HĐTN,HN 10A5(2)
Nguyễn Xuân Dương Ngữ văn 10A2(4), 10A3(5), 10A5(4), 11A2(2), 11A5(4) 19 19
Phạm Văn Huân Địa lí 10A2(3), 10A5(2), 11A2(2), 11A6(2), 12A6(3) 16 16
GDKT&PL 11A4(1), 11A5(1)
HĐTN,HN 10A2(2)
Nguyễn Bá Linh Vật lí 12A1(3), 12A3(1), 12A5(3) 16 16
GDĐP 10A2(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A5(1)
HĐTN,HN 12A3(2)
Vật lý CĐ 11A1(1), 11A5(0)
Trần Đình Long Địa lí 11A3(2), 11A4(1), 12A3(3), 12A5(2) 10 10
HĐTN,HN 11A3(2)
Trịn Đình Lương Ngữ văn 10A1(4), 10A4(3), 10A6(4), 12A1(3), 12A3(3) 17 17
Ngô Quang Nghiệp Toán học 11A5(2), 12A1(3), 12A3(3) 10 10
HĐTN,HN 12A1(2)
Đàm Ngọc Quang Toán học 10A4(3), 11A2(2), 11A3(2) 10 10
GDĐP 10A4(1)
HĐTN,HN 10A4(2)
Nguyễn Trọng Thoại GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(1), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 12A1(1), 12A2(2), 12A5(2) 17 17
GDQP&AN 10A1(1)
Trương Mạnh Tiến Sinh học 11A2(3), 11A3(0), 11A6(2) 16 16
Tin học 10A3(2), 10A4(0), 11A3(1)
GDĐP 12A1(1), 12A4(1), 12A6(1)
Tin học(c) 11A3(1)
Sinh học CĐ 10A4(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A6(1)
Cao Quý Đông 0 0
Cao Văn Đồng Công nghệ 10A3(1), 10A4(3), 10A5(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A2(0), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(1) 17 17
Lê Tuyết Mai 0 0
Đỗ Thị Thảo Địa lí 10A3(3), 10A4(2), 10A6(3), 11A5(2), 12A2(1) 15 15
GDKT&PL 11A6(2)
HĐTN,HN 12A2(2)
Nguyễn Hải Anh Toán học 10A1(4), 10A2(3), 10A6(2), 11A1(3) 15 15
GDĐP 10A1(1)
HĐTN,HN 10A1(2)
Phạm Thu Hằng Lịch sử 10A1(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(0), 10A6(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A6(1) 13 13
GDĐP 10A3(1)
HĐTN,HN 10A3(2)
Lù Thị Dung GDKT&PL1 11A5(1) 1 1
Nguyễn Thị Yến GDKT&PL 10A4(1), 10A5(2), 10A6(1) 4 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 07-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net