Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5
T.2 1 GDTC - T.Thoại Sinh - C.Tuyết Văn - C.Mây Văn - T.Lương Địa - T.Long Sinh - T.Tiến Sinh - C.Đào Toán - T.Quang Lý - T.Linh Toán - C.Anh GDTC - T.Hiệp Sử - C.Thủy Lý - C.Duyên Địa - C.Thảo Toán - T. Anh Hóa - C.Diệp GDKT&PL - C.Giang
2 Văn - C.Minh Sinh - C.Tuyết Lý - T.Linh Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên GDĐP - T.Tiến Tin - C.Hằng Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh Văn - T.Dương Sử - C.Thủy GDTC - T.Thoại Toán - T.Nghiệp Văn - C.Mây GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Lương
3 Toán - C.Anh Toán CĐ - T.Đông GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên Địa - T.Long Văn - T.Dương Sinh - C.Đào Địa - C.Thảo Sinh - T.Tiến GDĐP - T.Linh Hóa - C.Diệp Văn - T.Lương Văn - C.Mây Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp
4 Tiếng anh - C.Liên Hóa CĐ - C.Diệp Toán - C.Anh Sinh - C.Tuyết Tiếng anh - C.Oanh Sử CĐ - C.Mơ GDTC - T.Hiệp Địa - C.Thảo GDQP&AN - T.Hoàng GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Dương Văn - C.Minh Toán - T.Nghiệp Tiếng TQ - C.Ích Lý - C.Duyên Toán - T.Quang Văn - T.Lương
5 Lý - C.Mai Sinh - C.Tuyết Địa - T.Long Địa - C.Thảo Tiếng anh - C.Oanh Sinh - T.Tiến Hóa - C.Hiền Văn - C.Minh Toán - T.Quang GDĐP - T.Linh GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh Lý - C.Duyên Tin - C.Hằng Sinh - C.Đào Sử - C.Thủy Văn - T.Lương
T.3 1 Văn - C.Minh Tiếng TQ - C.Ích Toán - C.Anh GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Sử - C.Hằng. Tin - C.Hằng GDĐP - C.Tường Vy GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Văn - T.Lương Sử - C.Thủy Lý - C.Duyên GDTC - T.Hiệp CN - T.Đồng
2 Văn - C.Minh Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây Sử - C.Hằng. Lý - C.Duyên Địa - T.Long Văn - T.Dương Hóa - T.Anh(H) CN - T.Đồng Sinh - T.Tiến Toán - C.Anh GDTC - T.Hiệp Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp Tin - C.Hằng Sử - C.Thủy GDKT&PL - C.Giang
3 Sử - C.Hằng. GDQP&AN - T.Hiệp CN - T.Đồng Địa - C.Thảo GDTC - T.Thoại Địa - T.Long GDĐP - C.Tường Vy Hóa - T.Anh(H) Toán - T.Quang Sinh - T.Tiến Lý - C.Mai Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây Sử - C.Thủy Văn - T.Lương
4 Sử - C.Hằng. Hóa - T.Anh(H) Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy GDTC - T.Thoại Sinh - T.Tiến Lý - T.Linh Toán - T.Quang Văn - T.Dương GDTC - T.Hiệp Lý - C.Mai Toán - C.Anh Toán - T.Nghiệp Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Lương
5 Lý - C.Mai Hóa - T.Anh(H) GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Oanh Địa - T.Long Sinh - T.Tiến Lý - T.Linh Văn - C.Minh Tiếng TQ - C.Ích Văn - T.Dương Sử - C.Hằng. Sử - C.Thủy Sinh - C.Tuyết Tin - C.Hằng CN - T.Đồng Văn - T.Lương Tiếng anh - C.Liên
T.4 1 Sử - C.Hằng. Toán - T. Anh Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T.Tiến Lý - C.Duyên Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy Địa - C.Thảo Tin - C.Hằng CN - T.Đồng Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp Sử - C.Thủy Văn - C.Mây Văn - T.Lương Địa - T.Huân
2 Lý CĐ - C.Duyên Sinh - C.Tuyết Toán - C.Anh CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh Sử - C.Hằng. GDTC - T.Hiệp Tiếng TQ - C.Ích Toán - T.Quang Ngữ Văn CĐ - T.Lương Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Toán - T.Nghiệp Hóa - C.Diệp Văn - C.Mây Tiếng anh - C.Liên GDĐP - T.Huân
3 Toán - C.Anh Địa - C.Thảo Địa - T.Long CN - T.Đồng Sử - C.Hằng. GDKT&PL - C.Giang GDTC - T.Hiệp Sinh - C.Đào Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Oanh Văn - T.Dương Địa - T.Huân Lý - C.Duyên Văn - C.Mây GDQP&AN - T.Hoàng Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp
4 Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Sử - C.Hằng. Văn - T.Lương Tiếng anh - C.Oanh Sinh - T.Tiến Sinh - C.Đào GDĐP - C.Tường Vy Văn - T.Dương Toán - C.Anh Địa - T.Huân GDQP&AN - T.Hoàng Tin - C.Hằng GDĐP - T.Nghiệp CN - T.Đồng Hóa - C.Diệp Lý - C.Duyên
5 Toán - C.Anh Sử - C.Hằng. Tin - T.Tiến Toán - C.Tường Vy CN - T.Đồng Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh Hóa CĐ - C.Diệp Ngữ Văn CĐ - T.Lương Văn - T.Dương Lý CĐ - T.Linh GDKT&PL - T.Huân Sinh - C.Tuyết Sinh - C.Đào Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T. Anh Tiếng anh - C.Liên
T.5 1 Hóa - C.Diệp Sử - C.Hằng. Tin - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng Văn - C.Minh GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Tiếng TQ - C.Ích Tin - C.Hằng Toán - C.Anh CN - T.Đồng GDĐP - T.Linh Toán - T.Nghiệp Sinh - C.Đào Toán - T. Anh Tiếng anh - C.Liên GDTC - T.Hiệp
2 GDĐP - T.Tiến Sinh - C.Tuyết Toán - C.Anh Sử - C.Hằng. Văn - C.Minh GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Tiếng TQ - C.Ích Tin - C.Hằng CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Huân Toán - T.Nghiệp Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Tiếng anh - C.Liên Sử - C.Mơ
3 Sử - C.Hằng. Sinh - C.Tuyết Lý - T.Linh GDKT&PL - C.Giang GDĐP - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Hiệp Sinh - C.Đào CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh Địa - T.Huân Toán - C.Anh GDĐP - C.Tường Vy GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích Sử - C.Thủy Sử - C.Mơ
4 GDTC - T.Thoại Tin - C.Hằng Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Oanh CN - T.Đồng Sử - C.Hằng. Toán - C.Tường Vy GDQP&AN - T.Hoàng Toán - T.Quang Hóa - C.Hiền Toán - C.Anh Địa - T.Huân Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp Sinh - C.Đào GDTC - T.Hiệp Tiếng anh - C.Liên
5 Tin - T. Anh GDĐP - T.Tiến CN - T.Đồng Sinh - C.Tuyết Sử - C.Hằng. Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Toán - T.Quang Lý - T.Linh Hóa - C.Hiền Toán - C.Anh Văn - C.Minh Tin - C.Hằng Toán - T.Nghiệp GDQP&AN - T.Hoàng Hóa - C.Diệp Địa - T.Huân
T.6 1 Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Tin - T.Tiến Sử - C.Hằng. Tiếng anh - C.Oanh Văn - C.Mây Lý - T.Linh Văn - C.Minh Sử - C.Thủy Văn - T.Dương Địa - T.Huân GDTC - T.Hiệp Văn - T.Lương Địa - C.Thảo Tin - C.Hằng Địa - T.Long GDQP&AN - T.Hoàng
2 Tiếng anh - C.Liên Toán - T. Anh Toán CĐ - T.Đông Sử - C.Hằng. Văn - C.Minh Văn - C.Mây Văn - T.Dương Tin - C.Hằng Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp Địa - T.Huân Sinh - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Thoại Sử - C.Thủy Địa - T.Long Văn - T.Lương
3 Sử - C.Hằng. Tin - C.Hằng Toán CĐ - T.Đông GDKT&PL - C.Giang Văn - C.Minh Toán - C.Tường Vy Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Toán - T.Quang Sinh - T.Tiến Văn - T.Dương GDKT&PL - T.Huân Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp GDTC - T.Thoại GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Liên
4 Tiếng anh - C.Liên Toán CĐ - T.Đông Sử - C.Hằng. GDTC - T.Thoại Địa - T.Long GDKT&PL - C.Giang Toán - C.Tường Vy Toán - T.Quang Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Lý CĐ - T.Linh Địa - T.Huân Hóa - C.Diệp Văn - C.Mây Toán - T. Anh Văn - T.Lương GDTC - T.Hiệp
5 Hóa - C.Diệp Văn - T.Dương Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh GDQP&AN - T.Hiệp Sinh - T.Tiến Tin - C.Hằng Địa - C.Thảo   Sử - C.Hằng. GDQP&AN - T.Hoàng Văn - C.Minh Toán - T.Nghiệp Văn - C.Mây Toán - T. Anh Văn - T.Lương Địa - T.Huân
T.7 1 Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Văn - C.Mây Toán - C.Tường Vy Văn - C.Minh Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Sử - C.Hằng. GDTC - T.Hiệp Văn - T.Dương Địa - T.Huân Sinh - T.Tiến Lý - C.Duyên Sinh - C.Đào GDĐP - T. Anh Hóa - C.Diệp CN - T.Đồng
2 GDQP&AN - T.Hoàng Địa - C.Thảo GDTC - T.Thoại Văn - T.Lương Địa - T.Long Sinh - T.Tiến Hóa - C.Hiền GDTC - T.Hiệp Văn - T.Dương Sử - C.Hằng. GDKT&PL - C.Giang Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên Sinh - C.Đào Tiếng TQ - C.Ích CN - T.Đồng Địa - T.Huân
3 Sử - C.Hằng. Tiếng TQ - C.Ích Địa - T.Long Sinh - C.Tuyết GDKT&PL - C.Giang Sinh - T.Tiến Văn - T.Dương Sinh - C.Đào Địa - C.Thảo Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Văn - C.Minh Văn - T.Lương GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Thoại CN - T.Đồng Địa - T.Huân
4 Tin - T. Anh Văn - T.Dương GDĐP - T.Tiến Sử - C.Hằng. GDKT&PL - C.Giang Toán - C.Tường Vy GDQP&AN - T.Hoàng Văn - C.Minh Địa - C.Thảo Tiếng anh - C.Oanh CN - T.Đồng Địa - T.Huân GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích Sinh - C.Đào Văn - T.Lương Lý - C.Duyên
5                 Tiếng TQ - C.Ích                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 19-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net