Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 04/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5
T.2 1 GDTC - T.Thoại Văn - T.Dương Văn - C.Mây Văn - T.Lương Địa - T.Long Sinh - T.Tiến Toán - C.Tường Vy Toán - T.Quang CN - T.Đồng Toán - C.Anh GDTC - T.Hiệp GDKT&PL - T.Huân Toán - T.Nghiệp Địa - C.Thảo Toán - T. Anh Hóa - C.Diệp GDKT&PL - C.Giang
2 Văn - C.Minh Tin - C.Hằng Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên GDĐP - T.Tiến Toán - C.Tường Vy Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh CN - T.Đồng GDKT&PL - T.Huân GDTC - T.Thoại Toán - T.Nghiệp Văn - C.Mây GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Lương
3 Toán - C.Anh Toán CĐ - T.Đông GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên Toán - C.Tường Vy Hóa - C.Hiền GDTC - T.Hiệp Địa - C.Thảo Sinh - T.Tiến GDĐP - T.Linh Hóa - C.Diệp Văn - T.Lương Văn - C.Mây Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp
4 Tiếng anh - C.Liên GDTC - T.Thoại Toán - C.Anh Sinh - C.Tuyết Toán - T. Anh Sử CĐ - C.Mơ GDTC - T.Hiệp GDĐP - C.Tường Vy Lý - T.Linh CN - T.Đồng Văn - T.Dương Địa - T.Huân Hóa - C.Diệp Tiếng TQ - C.Ích Lý - C.Duyên Toán - T.Quang Văn - T.Lương
5 Tiếng anh - C.Liên GDTC - T.Thoại Văn - C.Mây Địa - C.Thảo Toán - T. Anh Sinh - T.Tiến Lý - T.Linh Tiếng TQ - C.Ích Toán - T.Quang CN - T.Đồng GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Tin - C.Hằng Lý - C.Duyên GDQP&AN - T.Hoàng Văn - T.Lương
T.3 1 Văn - C.Minh Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Lý - T.Linh Tin - C.Hằng GDĐP - C.Tường Vy GDKT&PL - C.Giang Toán - C.Anh Sinh - T.Tiến Hóa - C.Diệp Sử - C.Thủy Lý - C.Duyên GDTC - T.Hiệp CN - T.Đồng
2 Văn - C.Minh Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây Sử - C.Hằng. Lý - C.Duyên Toán - C.Tường Vy Lý - T.Linh Hóa CĐ - C.Diệp CN - T.Đồng Sinh - T.Tiến Toán - C.Anh GDTC - T.Hiệp Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp Tin - C.Hằng Sử - C.Thủy Tiếng anh - C.Liên
3 Toán - C.Anh GDQP&AN - T.Hiệp CN - T.Đồng Địa - C.Thảo GDTC - T.Thoại GDKT&PL - C.Giang GDĐP - C.Tường Vy Sử - C.Hằng. Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Lý CĐ - T.Linh GDQP&AN - T.Hoàng Hóa - C.Diệp Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây Sử - C.Thủy Văn - T.Lương
4 Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Lý - T.Linh Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Thoại Sinh - T.Tiến Tin - C.Hằng Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp Sử - C.Hằng. Văn - T.Dương Toán - C.Anh Toán - T.Nghiệp Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây GDKT&PL - C.Giang Văn - T.Lương
5 GDTC - T.Thoại Hóa CĐ - C.Diệp Sử - C.Hằng. Tiếng anh - C.Oanh Văn - C.Minh Sinh - T.Tiến Toán - C.Tường Vy Toán - T.Quang Tiếng TQ - C.Ích GDTC - T.Hiệp Tiếng anh - C.Liên Toán - C.Anh Lý - C.Duyên Tin - C.Hằng CN - T.Đồng Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp
T.4 1 GDTC - T.Thoại Toán - T. Anh Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T.Tiến Lý - C.Duyên Địa - T.Long Lý - T.Linh GDTC - T.Hiệp Tin - C.Hằng Sử - C.Hằng. Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp Sử - C.Thủy Văn - C.Mây Văn - T.Lương Địa - T.Huân
2 Lý CĐ - C.Duyên GDTC - T.Thoại GDQP&AN - T.Hoàng CN - T.Đồng Văn - C.Minh Sử - C.Hằng. GDTC - T.Hiệp Tiếng TQ - C.Ích Toán - T.Quang GDĐP - T.Linh Toán - C.Anh Sinh - T.Tiến Toán - T.Nghiệp Hóa - C.Diệp Văn - C.Mây Tiếng anh - C.Liên GDĐP - T.Huân
3 Hóa - C.Diệp GDĐP - T.Tiến Toán - C.Anh CN - T.Đồng Sử - C.Hằng. GDTC - T.Thoại GDTC - T.Hiệp Toán - T.Quang Tiếng TQ - C.Ích GDKT&PL - C.Giang Lý CĐ - T.Linh Địa - T.Huân Lý - C.Duyên Văn - C.Mây GDQP&AN - T.Hoàng Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp
4 Sinh - C.Tuyết Văn - T.Dương Sử - C.Hằng. GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Sinh - T.Tiến Sinh - C.Đào GDĐP - C.Tường Vy GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh Tiếng anh - C.Liên GDQP&AN - T.Hoàng Tin - C.Hằng GDĐP - T.Nghiệp CN - T.Đồng Hóa - C.Diệp Lý - C.Duyên
5 Toán - C.Anh Sử - C.Hằng. Tin - T.Tiến GDTC - T.Thoại CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Văn - C.Minh Ngữ Văn CĐ - T.Lương GDQP&AN - T.Hoàng Lý CĐ - T.Linh GDKT&PL - T.Huân Sinh - C.Tuyết Sinh - C.Đào Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T. Anh Tiếng anh - C.Liên
T.5 1 Hóa - C.Diệp Sử - C.Hằng. Tin - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng Địa - T.Long GDTC - T.Thoại Toán - C.Tường Vy Tiếng TQ - C.Ích Tin - C.Hằng Toán - C.Anh CN - T.Đồng GDĐP - T.Linh Toán - T.Nghiệp Sinh - C.Đào Toán - T. Anh GDKT&PL - C.Giang GDTC - T.Hiệp
2 GDĐP - T.Tiến Sinh - C.Tuyết Toán - C.Anh Văn - T.Lương Địa - T.Long GDTC - T.Thoại Lý - T.Linh Tiếng TQ - C.Ích Tin - C.Hằng CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Huân Toán - T.Nghiệp Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh GDQP&AN - T.Hoàng Sử - C.Mơ
3 Sử - C.Hằng. Hóa CĐ - C.Diệp Lý - T.Linh GDKT&PL - C.Giang GDĐP - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Hiệp Sinh - C.Đào CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh Tiếng anh - C.Liên Toán - C.Anh GDĐP - C.Tường Vy GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích Văn - T.Lương Sử - C.Mơ
4 GDTC - T.Thoại Tin - C.Hằng Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Oanh CN - T.Đồng Sử - C.Hằng. GDĐP - C.Tường Vy Hóa CĐ - C.Diệp Toán - T.Quang Hóa - C.Hiền Toán - C.Anh GDKT&PL - T.Huân Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp Sinh - C.Đào GDTC - T.Hiệp Tiếng anh - C.Liên
5 Tin - T. Anh GDĐP - T.Tiến CN - T.Đồng Sinh - C.Tuyết Sử - C.Hằng. Văn - C.Mây GDTC - T.Hiệp Toán - T.Quang Tiếng TQ - C.Ích Hóa - C.Hiền Văn - T.Dương Toán - C.Anh Tin - C.Hằng Toán - T.Nghiệp GDQP&AN - T.Hoàng Hóa - C.Diệp Địa - T.Huân
T.6 1 Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Tin - T.Tiến GDTC - T.Thoại Tiếng anh - C.Oanh Văn - C.Mây Lý - T.Linh Sử - C.Hằng. Toán - T.Quang Văn - T.Dương Tiếng anh - C.Liên GDTC - T.Hiệp Văn - T.Lương Địa - C.Thảo Tiếng TQ - C.Ích Địa - T.Long GDQP&AN - T.Hoàng
2 Tiếng anh - C.Liên Toán - T. Anh Toán CĐ - T.Đông GDKT&PL - C.Giang Văn - C.Minh Văn - C.Mây Hóa - C.Hiền Sử - C.Hằng. Lý - T.Linh GDTC - T.Hiệp Địa - T.Huân Sinh - T.Tiến Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Sinh - C.Đào Địa - T.Long Văn - T.Lương
3 Sử - C.Hằng. Hóa CĐ - C.Diệp Toán CĐ - T.Đông Văn - T.Lương Văn - C.Minh Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Địa - C.Thảo Sinh - T.Tiến Văn - T.Dương GDKT&PL - T.Huân GDQP&AN - T.Hoàng Toán - T.Nghiệp GDTC - T.Thoại Sử - C.Thủy Tiếng anh - C.Liên
4 Sinh - C.Tuyết Toán CĐ - T.Đông Tiếng TQ - C.Ích Sử - C.Hằng. Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh GDQP&AN - T.Hoàng Toán - T.Quang Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Lý CĐ - T.Linh Địa - T.Huân Hóa - C.Diệp Sử - C.Thủy Toán - T. Anh Văn - T.Lương GDTC - T.Hiệp
5 Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh GDQP&AN - T.Hiệp Sinh - T.Tiến Văn - T.Dương Sinh - C.Đào Tiếng TQ - C.Ích Sử - C.Hằng. GDQP&AN - T.Hoàng Văn - C.Minh Toán - T.Nghiệp Sử - C.Thủy Toán - T. Anh Văn - T.Lương Địa - T.Huân
T.7 1 Lý CĐ - C.Duyên GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích Sinh - C.Tuyết Văn - C.Minh Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Tin - C.Hằng GDQP&AN - T.Hoàng GDKT&PL - C.Giang Sử - C.Hằng. Sinh - T.Tiến Văn - T.Lương Sinh - C.Đào GDĐP - T. Anh Hóa - C.Diệp CN - T.Đồng
2 GDQP&AN - T.Hoàng Địa - C.Thảo GDTC - T.Thoại Văn - T.Lương Địa - T.Long Sinh - T.Tiến Hóa - C.Hiền GDTC - T.Hiệp Toán - T.Quang Sử - C.Hằng. GDKT&PL - C.Giang Hóa - C.Diệp Lý - C.Duyên Sinh - C.Đào Tin - C.Hằng CN - T.Đồng Địa - T.Huân
3 Lý CĐ - C.Duyên Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây Sinh - C.Tuyết GDKT&PL - C.Giang Sinh - T.Tiến Tin - C.Hằng GDĐP - C.Tường Vy Toán - T.Quang Ngữ Văn CĐ - T.Lương GDTC - T.Hiệp Sử - C.Thủy Hóa - C.Diệp GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Thoại CN - T.Đồng Địa - T.Huân
4 Tin - T. Anh Sinh - C.Tuyết GDĐP - T.Tiến Sử - C.Hằng. GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy Hóa CĐ - C.Diệp Địa - C.Thảo GDTC - T.Hiệp CN - T.Đồng Địa - T.Huân GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích Sinh - C.Đào Văn - T.Lương Lý - C.Duyên
5                                  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 04-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net