Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/03/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5
T.2 1 Hóa - C.Diệp Địa - C.Thảo Toán - C.Anh GDKT&PL - C.Giang Tiếng anh - C.Oanh GDĐP - T.Tiến Hóa - C.Hiền Văn - C.Minh Sử - C.Thủy CN - T.Đồng Văn - T.Dương GDTC - T.Hiệp HĐHN(K) - T.Nghiệp HĐHN(K) - C.Đào HĐHN(K) - T. Anh HĐHN(K) - T.Quang HĐHN(K) - T.Huân
2 Văn - C.Minh GDĐP - T.Tiến Văn - C.Mây Văn - T.Lương Tiếng anh - C.Oanh Địa - T.Long Lý - T.Linh Tiếng TQ - C.Ích Sử - C.Thủy Toán - C.Anh Tiếng anh - C.Liên Hóa - C.Diệp HĐHN(K) - T.Nghiệp HĐHN(K) - C.Đào HĐHN(K) - T. Anh HĐHN(K) - T.Quang HĐHN(K) - T.Huân
3 Toán - C.Anh Sinh - C.Tuyết Toán CĐ - T.Đông Tiếng anh - C.Oanh Toán - T. Anh Địa - T.Long HĐHN(K) - C.Tường Vy HĐHN(K) - C.Thảo HĐHN(K) - T.Linh HĐHN(K) - T.Hoàng HĐHN(K) - C.Liên HĐHN(K) - C.Minh Hóa - C.Diệp Văn - C.Mây Lý - C.Duyên Sử - C.Thủy Toán - T.Nghiệp
4 GDTC - T.Thoại Sử - C.Thủy Toán CĐ - T.Đông Sinh - C.Tuyết Toán - T. Anh Văn - C.Mây HĐHN(K) - C.Tường Vy HĐHN(K) - C.Thảo HĐHN(K) - T.Linh HĐHN(K) - T.Hoàng HĐHN(K) - C.Liên HĐHN(K) - C.Minh Lý - C.Duyên Tin - C.Hằng Tiếng TQ - C.Ích Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp
5 Tiếng anh - C.Liên Tiếng TQ - C.Ích Lý - T.Linh Địa - C.Thảo Tiếng anh - C.Oanh Sử - C.Thủy Toán - C.Tường Vy Tin - C.Hằng GDQP&AN - T.Hoàng Văn - T.Dương Toán - C.Anh Văn - C.Minh Sinh - C.Tuyết GDĐP - T.Nghiệp Sinh - C.Đào CN - T.Đồng GDTC - T.Hiệp
T.3 1 Sử - T.Hưng Văn - T.Dương Toán - C.Anh Tiếng anh - C.Oanh Sử - C.Thủy Sử CĐ - C.Mơ GDTC - T.Hiệp GDQP&AN - T.Hoàng Địa - C.Thảo Sinh - T.Tiến Tiếng anh - C.Liên GDĐP - T.Linh Lý - C.Duyên Tiếng TQ - C.Ích Văn - C.Mây CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang
2 Sử - T.Hưng Tiếng TQ - C.Ích Lý - T.Linh CN - T.Đồng Lý - C.Duyên Toán - C.Tường Vy Hóa - C.Hiền Sinh - C.Đào GDTC - T.Hiệp GDKT&PL - C.Giang Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp GDTC - T.Thoại Văn - C.Mây Văn - T.Lương Tiếng anh - C.Liên
3 HĐHN(K) - C.Tuyết HĐHN(K) - C.Hằng HĐHN(K) - T.Long HĐHN(K) - C.Giang HĐHN(K) - C.Duyên HĐHN(K) - C.Mây Văn - T.Dương Tiếng TQ - C.Ích Địa - C.Thảo GDTC - T.Hiệp Sử - T.Hưng Văn - C.Minh Toán - T.Nghiệp GDTC - T.Thoại Sinh - C.Đào Hóa - C.Diệp Tiếng anh - C.Liên
4 HĐHN(K) - C.Tuyết HĐHN(K) - C.Hằng HĐHN(K) - T.Long HĐHN(K) - C.Giang HĐHN(K) - C.Duyên HĐHN(K) - C.Mây Văn - T.Dương Sử - T.Hưng GDĐP - C.Tường Vy Sử - C.Thủy GDĐP - T.Linh Toán - C.Anh Văn - T.Lương Hóa - C.Diệp Tiếng TQ - C.Ích Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp
5 Lý - C.Mai Sinh - C.Tuyết Sử - C.Thủy GDĐP - T.Tiến Văn - C.Minh GDQP&AN - T.Hoàng Sử - T.Hưng GDĐP - C.Tường Vy Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T.Linh Văn - T.Dương Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Toán - T.Nghiệp CN - T.Đồng GDTC - T.Hiệp Văn - T.Lương
T.4 1 Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Văn - C.Mây Toán - C.Tường Vy Văn - C.Minh Sử - C.Thủy Sinh - C.Đào Toán - T.Quang Tiếng TQ - C.Ích Toán - C.Anh CN - T.Đồng Sinh - T.Tiến Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp Lý - C.Duyên GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Huân
2 Toán - C.Anh Địa - C.Thảo Địa - T.Long GDTC - T.Thoại Lý - C.Duyên Văn - C.Mây Sinh - C.Đào Hóa - T.Anh(H) Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến CN - T.Đồng Văn - C.Minh Văn - T.Lương Toán - T.Nghiệp Toán - T. Anh Hóa - C.Diệp Địa - T.Huân
3 Lý CĐ - C.Duyên Tin - C.Hằng Toán - C.Anh GDQP&AN - T.Hoàng CN - T.Đồng GDTC - T.Thoại Toán - C.Tường Vy Hóa - T.Anh(H) Toán - T.Quang Văn - T.Dương GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Huân Toán - T.Nghiệp Sinh - C.Đào Văn - C.Mây Văn - T.Lương GDTC - T.Hiệp
4 Toán CĐ - T.Nghiệp Hóa - T.Anh(H) Tiếng TQ - C.Ích Địa - C.Thảo GDKT&PL - C.Giang Toán - C.Tường Vy Tin - C.Hằng GDTC - T.Hiệp CN - T.Đồng Văn - T.Dương Lý - C.Mai Toán - C.Anh Hóa - C.Diệp Sử - C.Thủy Sinh - C.Đào Toán - T.Quang Văn - T.Lương
5 Lý - C.Mai Hóa - T.Anh(H) Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy Toán - T. Anh Sinh - T.Tiến Văn - T.Dương Toán - T.Quang Lý - T.Linh GDQP&AN - T.Hoàng GDTC - T.Hiệp Toán - C.Anh Sử - C.Thủy Địa - C.Thảo CN - T.Đồng Hóa - C.Diệp Sử - C.Mơ
T.5 1 GDĐP - T.Tiến Sinh - C.Tuyết Tiếng TQ - C.Ích GDTC - T.Thoại CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang Tiếng anh - C.Oanh Sinh - C.Đào Toán - T.Quang Toán - C.Anh Địa - T.Huân Sử - C.Thủy Toán - T.Nghiệp Tin - C.Hằng GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Liên Sử - C.Mơ
2 Tin - T. Anh Toán CĐ - T.Đông Văn - C.Mây CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang Tiếng anh - C.Oanh Hóa - C.Hiền Tiếng TQ - C.Ích Toán - T.Quang Toán - C.Anh Địa - T.Huân Sử - C.Thủy GDTC - T.Thoại GDQP&AN - T.Hoàng Tin - C.Hằng Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp
3 GDTC - T.Thoại Toán CĐ - T.Đông CN - T.Đồng GDKT&PL - C.Giang Địa - T.Long Sử - C.Thủy Lý - T.Linh Toán - T.Quang Tin - C.Hằng Hóa - C.Hiền Toán - C.Anh Sinh - T.Tiến GDQP&AN - T.Hoàng Sinh - C.Đào Văn - C.Mây GDĐP - T. Anh Địa - T.Huân
4 Toán CĐ - T.Nghiệp Toán - T. Anh Tin - T.Tiến Sử - C.Mơ Sử - C.Thủy Văn - C.Mây Lý - T.Linh Sinh - C.Đào Văn - T.Dương Tiếng anh - C.Oanh Toán - C.Anh GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Liên Tiếng TQ - C.Ích GDTC - T.Thoại Toán - T.Quang GDKT&PL - C.Giang
5 Toán - C.Anh Tiếng TQ - C.Ích Sử - C.Thủy Sử - C.Mơ GDĐP - T.Tiến Hóa - C.Hiền Sinh - C.Đào Tin - C.Hằng Lý - T.Linh CN - T.Đồng GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Oanh Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp Toán - T. Anh Địa - T.Long GDĐP - T.Huân
T.6 1 Tiếng anh - C.Liên Hóa CĐ - C.Diệp GDTC - T.Thoại Văn - T.Lương Toán - T. Anh Tiếng anh - C.Oanh GDĐP - C.Tường Vy Văn - C.Minh Văn - T.Dương Sinh - T.Tiến Địa - T.Huân GDTC - T.Hiệp Tin - C.Hằng Văn - C.Mây Tiếng TQ - C.Ích GDKT&PL - C.Giang Toán - T.Nghiệp
2 Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại GDĐP - T.Tiến Sử - C.Mơ Địa - T.Long Tiếng anh - C.Oanh Toán - C.Tường Vy Văn - C.Minh Toán - T.Quang GDTC - T.Hiệp GDKT&PL - C.Giang Hóa - C.Diệp Tiếng anh - C.Liên Toán - T.Nghiệp Sử - C.Thủy Văn - T.Lương GDQP&AN - T.Hoàng
3 Văn - C.Minh Văn - T.Dương Tin - T.Tiến Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Toán - C.Tường Vy Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Tiếng TQ - C.Ích GDKT&PL - C.Giang Lý - C.Mai Địa - T.Huân Tin - C.Hằng Hóa - C.Diệp Toán - T. Anh Sử - C.Thủy Văn - T.Lương
4 GDQP&AN - T.Hoàng Tin - C.Hằng Văn - C.Mây Toán - C.Tường Vy Văn - C.Minh GDKT&PL - C.Giang Tiếng anh - C.Oanh Hóa CĐ - C.Diệp GDTC - T.Hiệp Văn - T.Dương Lý - C.Mai Sinh - T.Tiến GDTC - T.Thoại Tiếng TQ - C.Ích GDĐP - T. Anh Toán - T.Quang Văn - T.Lương
5 Hóa - C.Diệp Sử - C.Thủy Tiếng TQ - C.Ích Toán - C.Tường Vy GDQP&AN - T.Hiệp Sinh - T.Tiến Tin - C.Hằng Toán - T.Quang   Tiếng anh - C.Oanh Văn - T.Dương GDKT&PL - T.Huân Sinh - C.Tuyết Văn - C.Mây Toán - T. Anh GDQP&AN - T.Hoàng Tiếng anh - C.Liên
T.7 1 Văn - C.Minh Toán - T. Anh Địa - T.Long Văn - T.Lương Lý - C.Duyên GDTC - T.Thoại Toán - C.Tường Vy Địa - C.Thảo Toán - T.Quang GDQP&AN - T.Hoàng Văn - T.Dương Tiếng anh - C.Oanh Tiếng anh - C.Liên Sinh - C.Đào Tin - C.Hằng GDTC - T.Hiệp CN - T.Đồng
2 Sinh - C.Tuyết Văn - T.Dương GDTC - T.Thoại Văn - T.Lương Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy GDTC - T.Hiệp Địa - C.Thảo Tin - C.Hằng Hóa - C.Hiền Tiếng anh - C.Liên Tiếng anh - C.Oanh Lý - C.Duyên GDQP&AN - T.Hoàng Toán - T. Anh Hóa - C.Diệp CN - T.Đồng
3 Tin - T. Anh GDQP&AN - T.Hiệp CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh Văn - C.Minh Hóa - C.Hiền GDQP&AN - T.Hoàng Toán - T.Quang Địa - C.Thảo Ngữ Văn CĐ - T.Lương Tiếng anh - C.Liên GDKT&PL - T.Huân GDĐP - C.Tường Vy Hóa - C.Diệp GDTC - T.Thoại Địa - T.Long Lý - C.Duyên
4 Tiếng anh - C.Liên Toán - T. Anh GDQP&AN - T.Hoàng Sinh - C.Tuyết GDTC - T.Thoại Địa - T.Long Toán - C.Tường Vy Văn - C.Minh CN - T.Đồng Tiếng anh - C.Oanh GDTC - T.Hiệp Địa - T.Huân Toán - T.Nghiệp Địa - C.Thảo Sinh - C.Đào Văn - T.Lương Lý - C.Duyên
5                 Ngữ Văn CĐ - T.Lương                

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net