Trường : Số 3 Bảo Thắng
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(3), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(1), Vật lí(3), GDĐP(1), Toán học CĐ(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A2 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tin học(2), Toán học(3), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), Hóa học CĐ(1) 29
10A3 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(3), Vật lí(2), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A4 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(3), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(2), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A5 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(2), Vật lí(3), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
10A6 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(3), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1), Lịch sử CĐ(1) 29
11A1 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(3), Lịch sử(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(4), Vật lí(3), GDĐP(1), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
11A2 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(2), Lịch sử(1), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), Hóa học CĐ(1) 29
11A3 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Ngữ văn(3), Tin học(2), Toán học(4), Vật lí(2), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1), Ngữ Văn CĐ(1) 29
11A4 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Hóa học(2), Lịch sử(1), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(2), Ngữ Văn CĐ(1) 29
11A5 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(3), Vật lí(3), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
11A6 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(2), Lịch sử(2), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Toán học(3), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A1 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(3), Lịch sử(1), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Tin học(2), Tiếng anh(3), Toán học(4), Vật lí(3), GDĐP(1), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A2 HĐTN,HN(T)(4), Hóa học(3), Lịch sử(1), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Tin học(2), Toán học(4), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A3 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Tin học(2), Toán học(4), Vật lí(2), GDĐP(1), Tiếng trung(3), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A4 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Hóa học(4), Lịch sử(1), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(3), Địa lí(2), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29
12A5 HĐTN,HN(T)(4), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(3), Toán học(3), Vật lí(2), Địa lí(3), GDĐP(1), GDKT&PL(2), GDTC(2), GDQP&AN(1) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 04-02-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net